00:00:00 | --/--/----

HẢI VÂN HOLDING

Tổng quan hệ quản trị Số THỰC HIỆN: đang tải…
Năm TC 2026
Đơn vị:
Kỳ:
→
So sánh:
SL khách - KH: —
0%
DTt(KQ)/Km - Mục tiêu
0%
DT (Gồm VAT) - KH: —
0%
DT thuần - KH: —
0%
Giá vốn hàng bán - KH: —
0%
Lợi nhuận gộp - KH: —
0%
Chi phí Bán hàng - MKT - KH: —
0%
Chi phí quản lý - KH: —
0%
Lãi/Lỗ HĐ tài chính - KH: —
0%
LN từ HĐKD - KH: —
0%
Lãi/Lỗ HĐ khác - KH: —
0%
Lãi (Lỗ) trước thuế - KH: —
0%
Thuế thu nhập DN - KH: —
0%
Lợi nhuận sau thuế - KH: —
0%
ROS (LNST/DTT) - KH: —
0%
Dòng tiền - KH: —
0%
Việc quá hạn -
0
Tiến độ OKR -
0%
Sơ đồ CCTC
CNNV — Tuyên ngôn vai trò
Kho việc
KHCV
Timeline
Lịch biểu
Việc của tôi
Kanban

—

Sơ đồ CCTC
CNNV — Tuyên ngôn vai trò
Kho việc
KHCV
Timeline
Lịch biểu
Việc của tôi
Kanban
Timeline
Lịch biểu
Báo cáo PnL
KQ BSC
—
Gõ số xe thẳng vào ô tháng — di chuyển bằng ←→ / Enter (kế tiếp), ↑↓ (cùng cột). Ô trống – = tháng không chạy (≠ 0). MAX NĂM = MAX(T1…T12) tự tính (cả 2 dòng). Tổng cặp KD / có cộng dồn Tuyến → Đơn vị → Toàn TCT. Dòng 🚗 Xe có để trống = máy tạm lấy theo Xe KD (khai thật là số tự thay — Hệ số huy động tính trên Xe CÓ).

Tầm nhìn

"Trở thành nhà cung cấp dịch vụ vận tải hành khách hàng đầu Việt Nam, ứng dụng công nghệ và quản trị hiện đại, mang đến trải nghiệm di chuyển an toàn, tiện lợi và bền vững."

Sứ mệnh

  • Cung cấp dịch vụ vận tải chất lượng cao trên toàn quốc
  • Áp dụng hệ thống quản trị HAIVAN tiêu chuẩn quốc tế
  • Phát triển nguồn nhân lực chuyên nghiệp
  • Tối ưu hiệu quả kinh doanh, gia tăng giá trị cổ đông

Giá trị cốt lõi

An toàn
Chất lượng
Uy tín
Sáng tạo
Đoàn kết
Bền vững

Mục tiêu chiến lược 2026

75%
DT hợp nhất Đạt 395 tỷ VND doanh thu thuần
60%
Mở rộng SBU Vận hành 13 đơn vị kinh doanh
85%
ROS mục tiêu Duy trì ROS > 8%

Bản đồ Định vị Chiến lược

Hải Vân Operator thực thi **Chiến lược Khác biệt hóa tập trung (Focused Differentiation)**. Chúng tôi không chạy đua giảm giá vé của phân khúc đại trà, mà tập trung 100% tài nguyên để duy trì chất lượng dịch vụ 5 sao đẳng cấp, tính an toàn tuyệt đối và quy trình vận hành tin cậy.

Đặc tính dịch vụ Hải Vân Operator Xe khách truyền thống App ghép xe công nghệ
Không gian cabin Limousine cabin riêng biệt Giường nằm thông thường Xe sedan cá nhân tùy ý
Tính đúng giờ Cam kết 100%, có giám sát GPS Hay bắt khách dọc đường Phụ thuộc tài xế riêng lẻ
Đặt vé & số hóa Hệ sinh thái Portal tự động Gọi hotline, mua tại quầy Đặt trên ứng dụng di động
Định vị phân khúc Khách thương gia / Cao cấp Khách đại trà / Học sinh sinh viên Khách hàng tìm giá rẻ

Lộ trình Tái cấu trúc

Giai đoạn 1 — Đánh giá hiện trạng

Khảo sát, đánh giá toàn diện hệ thống quản trị hiện tại

Q1 2025

Giai đoạn 2 — Thiết kế mô hình

Xây dựng mô hình HAIVAN, thiết kế cơ cấu tổ chức mới

Q2-Q3 2025

Giai đoạn 3 — Triển khai

Áp dụng hệ thống quản trị mới, đào tạo nhân sự

Q4 2025 - Q2 2026

Giai đoạn 4 — Vận hành & Tối ưu

Giám sát, đánh giá hiệu quả và điều chỉnh liên tục

Q3 2026 trở đi

KHCV HO

00:00:00 | --/--/----
0%
TOÀN TẬP ĐOÀN (HVG)
Đã xong 0/0 việc
Đang tải…

Phân tích trạng thái nhiệm vụ đơn vị Analytics

MỤC TIÊU (O) & KẾT QUẢ (KR) MỤC TIÊU R A C I BẮT ĐẦU KẾT THÚC Kết quả
Đang nạp kho thước đo…

Khu vực cần được cấp quyền

Tài khoản của bạn chưa được cấp tính năng này.

Cách được cấp quyền

Quyền do Quản trị viên cấp ở màn Phân quyền hệ thống — theo tính năng và phạm vi đơn vị (Sổ 4.4). Sau khi được cấp, quyền tự áp trong ~1 phút (không cần đăng nhập lại).

Người phụ trách (A/R)

Liên hệ Ban điều hành phụ trách để yêu cầu cấp quyền xem/nhập dữ liệu.

Tổng số cảnh báo
0
Yêu cầu xử lý gấp
Bất thường Nhiên liệu
0
Vượt ngưỡng định mức
Bất thường Sửa chữa
0
Khấu hao tăng vọt
Độ tin cậy AI
—
Chờ dữ liệu thật

Tỷ lệ Chi phí Nhiên liệu & Sửa chữa trên Doanh thu (12 Tháng)

SBU Doanh thu Chi phí dầu Tỷ lệ Dầu % Chi phí S/C Tỷ lệ S/C % Trạng thái

Dòng cảnh báo theo ngưỡng

Chọn cuộc họp:
Tổng số dự án
0
Đang vận hành
Hợp nhất Doanh thu MT
-
Tỷ VNĐ
Hợp nhất Lợi nhuận MT
-
Tỷ VNĐ
Tiến độ OKRs Trung bình
0%
Hoàn thành

Danh sách Dự án đang Quản lý

Tên dự án Người lập / QTDA Doanh thu MT Lợi nhuận MT Tiến độ OKRs
Thống kê công việc (Kanban)
Trễ 0 Đang chạy 0 Chờ 0 Xong 0
Hành động

Kho việc dự án OKR

Kiểu xem:

THÔNG TIN DỰ ÁN

Tên dự án: ...
Công ty: ...
Lĩnh vực: ...
QTDA: ...
Doanh thu MT: ...
Lợi nhuận MT: ...

4 TRỤ CỘT CHIẾN LƯỢC QUẢN TRỊ DỰ ÁN H2/2026

Chọn Phòng ban / Đơn vị báo cáo:
BÁO CÁO TỔNG THỂ (HO)
PhònG BAN
P. Kinh doanh
TT. Vận hành
P. KSCL
P. Pháp chế VT
P. TT & Tiếp thị
P. TC Kế toán
P. Nhân sự
BP. Pháp chế DN
P. Hành chính
P. Sản phẩm
P. QLDA & PTNV
P. PT Phần mềm
Khối các SBU/Cty
CÔNG TY CP HẢI VÂN MIỀN NAM
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI ĐĂNG BÌNH
CÔNG TY CP HẢI VÂN HẠ TẦNG
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI HVXT
Khối Dự án
DỰ ÁN AIRLINK (MB & MT)
Airlink TSN - Hợp đồng
Airlink TSN - Taxi
Phân hệ SBU Miền Nam
Tuyến VT - HCM (SB & Q1)
Tuyến VT - SB TSN
Tuyến VT - Q1
TSN - Nội Thành (HCM)
Cho thuê xe Miền Nam

AI Agentic Advisor — Chẩn đoán Kiểm soát Điều hành

Phân tích biến động chi phí, doanh thu thực tế và đề xuất giải pháp
Chưa chẩn đoán — bấm nút để AI đọc số thật từ máy chủ.
Phạm vi (View):
Năm:
Khung:
Tuyến:
Sản phẩm:
—
TT TIÊU CHÍ ĐVT T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12 2026
Đang tải định mức…
SBU:
Tuyến:
Dòng xe:
Kỳ:
Chốt thực tế:
—
Doanh thu thuần
0
Kế hoạch
Lợi nhuận gộp
0
Biên: 0%
Lợi nhuận ròng
0
Lãi kế hoạch
ROS (LN/DT)
0.0%
Hiệu suất

FORM CẤU HÌNH: DỰ BÁO BÁN HÀNG & DOANH THU 2026

Chỉ tiêu kinh doanh ĐVT Ngày Thấp Điểm Ngày Thường (BQ) Ngày Cao Điểm Tổng cả tháng

MÔ HÌNH MÔI TRƯỜNG BÊN NGOÀI CỐT LÕI

Vận tải Tuyến chất lượng cao

Kết nối các thành phố lớn và trọng điểm du lịch (Miền Nam, Tây Bắc, v.v.). Định vị dịch vụ 5 sao, cabin riêng tư, phục vụ chu đáo.

Thuê xe Hợp đồng & Doanh nghiệp

Cung cấp dịch vụ đưa đón cán bộ công nhân viên (Thăng Long), đưa đón học sinh trường quốc tế, hợp đồng du lịch cao cấp.

Đưa đón Sân bay (Airlink)

Dịch vụ xe trung chuyển sân bay chất lượng cao kết nối các cảng hàng không quốc tế trọng điểm miền Bắc và miền Trung.

Bảo dưỡng & Gara kỹ thuật

Cung cấp hạ tầng sửa chữa chuyên nghiệp cho đội xe nội bộ và dịch vụ kỹ thuật chất lượng cao cho thị trường ngoài.

P — Chính trị (Political)

  • Nghị định siết chặt quản lý vận tải đường bộ và an toàn hành khách.
  • Quy hoạch giao thông quốc gia tăng cường tính liên kết vùng.
  • Chính sách khuyến khích chuyển đổi phương tiện xanh (điện, khí gas hóa lỏng).

E — Kinh tế (Economic)

  • Biến động giá nhiên liệu (dầu diesel) trực tiếp ảnh hưởng giá thành.
  • Kinh tế phục hồi thúc đẩy nhu cầu du lịch cao cấp và công tác.
  • Lạm phát và chi phí lãi suất vay ngân hàng mua xe mới tăng.

S — Xã hội (Social)

  • Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên sự an toàn, tiện lợi và trải nghiệm 5 sao.
  • Xu hướng làm việc linh hoạt giảm tần suất di chuyển hàng ngày.
  • Ý thức bảo vệ môi trường nâng cao sự ủng hộ cho xe xanh.

T — Công nghệ (Technological)

  • Hệ thống vé điện tử, thanh toán không tiền mặt bùng nổ.
  • AI định vị hành trình và tối ưu hóa lượng dầu realtime cực kỳ chính xác.
  • Nhu cầu tích hợp cổng API vé lên các siêu ứng dụng du lịch.

E — Môi trường (Environmental)

  • Tiêu chuẩn khí thải mới nghiêm ngặt hơn (Euro 5/6).
  • Áp lực cắt giảm khí thải carbon từ các đối tác liên kết quốc tế.
  • Biến đổi khí hậu gây thời tiết cực đoan ảnh hưởng đến lộ trình Tây Bắc.

L — Pháp lý (Legal)

  • Luật giao thông đường bộ quy định khắt khe về thời gian lái xe của tài xế.
  • Ràng buộc bảo hiểm trách nhiệm dân sự của nhà xe đối với hành khách.
  • Quy định mới về bảo mật thông tin khách hàng trên nền tảng app bán vé.

Đánh giá 5 áp lực cạnh tranh chính

1. Áp lực cạnh tranh nội bộ ngành (Rivalry) CAO (8.5/10)

Cạnh tranh khốc liệt từ xe ghép limousine, xe giường nằm truyền thống mở tuyến liên tục.

2. Rào cản gia nhập mới (Threat of New Entrants) TRUNG BÌNH (5.0/10)

Cần vốn lớn mua xe mới và giấy phép luồng tuyến, nhưng xe dù/bến cóc dễ luồn lách.

3. Quyền lực thương lượng của khách hàng (Buyer Power) CAO (8.0/10)

Khách hàng có nhiều lựa chọn, dễ dàng so sánh giá và chuyển đổi hãng qua app.

4. Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp (Supplier Power) THẤP (3.5/10)

Nguồn cung xe khách lớn (Thaco, Hyundai, Samco). Nhà xe có thế mạnh thương lượng tốt.

5. Mối đe dọa từ sản phẩm thay thế (Substitutes) TRUNG BÌNH - CAO (6.5/10)

Đường sắt tốc độ cao và máy bay giá rẻ trên một số hành trình trung bình.

Hàm ý chiến lược

Giải pháp cốt lõi: Để hóa giải quyền lực thương lượng của khách hàng và áp lực nội bộ ngành, Hải Vân cần liên tục củng cố chiến lược khác biệt hóa.

Tập trung vào trải nghiệm số hóa xuyên suốt (Đặt chỗ realtime, AI nhắc việc trước giờ xuất bến) và duy trì nghiêm ngặt tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn của Gara để giữ chân nhóm khách hàng trung thành cao cấp.

ĐIỂM MẠNH (Strengths)

  • Thương hiệu 5 sao Hải Vân lâu năm uy tín vượt trội trên thị trường.
  • Đội xe hiện đại, đầy đủ tiện nghi hàng đầu (Limousine cabin riêng).
  • Đội ngũ tài xế hạng E chuyên nghiệp được đào tạo bài bản định kỳ.
  • Hạ tầng công nghệ thông tin mạnh mẽ, có hệ thống quản trị BI/realtime riêng.

ĐIỂM YẾU (Weaknesses)

  • Quy trình sửa chữa kỹ thuật gara còn độ trễ lớn gây ảnh hưởng hệ số khả dụng xe.
  • Chi phí vận hành và khấu hao phương tiện cao hơn trung bình ngành.
  • Sự phụ thuộc lớn vào các tuyến chính miền Bắc và miền Nam.
  • Tuyển dụng nhân lực chất lượng cao gặp khó khăn tại các vùng sâu.

CƠ HỘI (Opportunities)

  • Liên kết chiến lược mở rộng sâu hơn vào phân khúc thuê xe doanh nghiệp.
  • Chính sách số hóa quy trình quản lý bến bãi tối ưu hóa 15% thời gian chạy rỗng.
  • Đón đầu nhu cầu di chuyển xanh thân thiện môi trường của hành khách quốc tế.

THÁCH THỨC (Threats)

  • Cuộc chiến dìm giá vé từ các hãng xe công nghệ/app mới xâm nhập thị trường.
  • Biến động bất thường của giá xăng dầu làm suy giảm biên lợi nhuận.
  • Các quy định kiểm soát tải trọng và tốc độ của pháp luật giao thông ngày càng siết chặt.
Ma trận TOWS — 4 chiến lược kết hợp

CHIẾN LƯỢC S-O (Maxi-Maxi)Dùng điểm mạnh để nắm bắt cơ hội.

Chưa có chiến lược — bấm ✏️ để viết, hoặc AI tự viết ở lượt cập nhật hằng tuần.

CHIẾN LƯỢC W-O (Mini-Maxi)Khắc phục điểm yếu để tận dụng cơ hội.

Chưa có chiến lược — bấm ✏️ để viết, hoặc AI tự viết ở lượt cập nhật hằng tuần.

CHIẾN LƯỢC S-T (Maxi-Mini)Dùng điểm mạnh để đối phó hoặc giảm thiểu các mối đe doạ.

Chưa có chiến lược — bấm ✏️ để viết, hoặc AI tự viết ở lượt cập nhật hằng tuần.

CHIẾN LƯỢC W-T (Mini-Mini)Xây dựng kế hoạch phòng thủ để né tránh rủi ro và hạn chế điểm yếu.

Chưa có chiến lược — bấm ✏️ để viết, hoặc AI tự viết ở lượt cập nhật hằng tuần.

CUSTOMERS (Khách hàng)

Trọng số: 35%
0,0 /10
25% Thấu hiểu chân dung KH
0
30% Phát hiện Unmet Needs
0
20% Quy mô & tiềm năng
0
25% Phù hợp nguồn lực
0

COMPETITORS (Đối thủ)

Trọng số: 30%
0,0 /10
25% Định vị thương hiệu ĐT
0
20% Sản phẩm & Giá cả ĐT
0
20% Hệ thống phân phối ĐT
0
20% Marketing & Truyền thông ĐT
0
15% Dịch vụ gia tăng ĐT
0

COMPANY (Doanh nghiệp)

Trọng số: 35%
0,0 /10
30% Năng lực cốt lõi
0
25% Thiết kế & Trải nghiệm KH
0
25% Công nghệ & Quy trình SX
0
20% Nguồn lực & Quản trị
0

Bản đồ Vùng Chiến lược 3C

CUSTOMERS COMPETITORS COMPANY WINNING LOSING RISKY DUMB
Winning Zone
KH cần + DN làm tốt nhất
Losing Zone
KH cần + ĐT làm tốt hơn
Risky Zone
Cả 3 chạm vào — dễ bị bắt chước
Dumb Zone
DN & ĐT tốt — KH không cần

Tổng hợp Điểm số 3C

CHƯA ĐÁNH GIÁ
Customers 0.0 / 10
Competitors 0.0 / 10
Company 0.0 / 10
Điểm tổng hợp (Weighted) 0,0

Phân tích Chiến lược (AI)

Điền điểm số cho 3 trụ cột ở trên,
sau đó nhấn "Phân tích AI" — AI đọc ngữ cảnh màn này (3 trụ cột, điểm số) và trả lời trong hộp Thảo luận AI để nhận đánh giá chiến lược

So sánh đối thủ theo thị trườngMỗi tuyến / sản phẩm Hải Vân đang khai thác: dòng Hải Vân lấy số thật của hệ (năm đang xem tới hôm nay), các đối thủ do AI tìm trên web kèm nguồn · ▲ Hải Vân mạnh hơn · ▼ Hải Vân yếu hơn.

—

Thông tin mới trong tuần

—
Phương pháp luận: Mô hình 3C (Kenichi Ohmae) phân tích mối tương quan giữa Khách hàng — Đối thủ — Doanh nghiệp để xác định vùng lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Điểm số được tính theo trung bình có trọng số. Vùng chiến lược được xác định tự động dựa trên so sánh tương đối giữa 3 trụ cột.
Nguồn tham khảo: Tomorrow Marketers — "Phân tích kinh doanh theo mô hình 3C"
Kỳ:
Mã NV Họ tên Chức vụ Trạng thái
100%
Thiết bị Giám sát hành trình (GPS) CONNECTED

Hệ thống GPS Đội xe Limousine/BUS

API đồng bộ tọa độ xe, tốc độ chạy, đột ngột phanh gấp và thông số tiêu hao nhiên liệu tức thời theo từng giây.

Lần đồng bộ cuối: Vừa xong (Realtime)
Bán vé & CRM Đón tiễn CONNECTED

Phần mềm Bán vé & Đón tiễn khách

Tích hợp số lượng khách chạy tuyến, doanh thu vé theo chuyến, tỷ lệ lấp đầy ghế và tỷ lệ đón tiễn trễ hạn.

Lần đồng bộ cuối: 3 phút trước
Quản lý Nhiên liệu/Khoán dầu CONNECTED

Phần mềm Cấp phát & Khoán dầu

Kết xuất chỉ số lít dầu thực tế cấp phát tại cột bơm nội bộ, so sánh độ hao hụt với định mức GPS để tìm bất thường.

Lần đồng bộ cuối: 10 phút trước
Quản lý Gara & Vật tư xe CONNECTED

Phần mềm Vật tư xưởng Gara

Theo dõi phiếu sửa chữa xe phát sinh, linh kiện vật tư thay thế thực tế (lốp, ác quy, phụ tùng định kỳ) và chi phí gara.

Lần đồng bộ cuối: 1 giờ trước
Nhân sự & Chấm công CONNECTED

Phần mềm Nhân sự (HRIS)

Đồng bộ dữ liệu chấm công vân tay lái xe, số lượng tiếp viên hoạt động thực tế trên tuyến, và hồ sơ sức khỏe định kỳ.

Lần đồng bộ cuối: Hôm nay, 07:30
Tài chính kế toán (SAP B1) CONNECTED

Hệ thống Kế toán SAP Business One

Tự động ánh xạ số liệu chi phí thực tế phát sinh, đối soát doanh thu bến bãi bãi đêm để lập các bảng phân tích ROS, biên lợi nhuận SBU.

Lần đồng bộ cuối: Hôm nay, 04:00